Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
24:43
ID: VN2_1590580945
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
18 / 31 / 24
46.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Hùng Nguyễn II
#Mít
4 /
4
/ 3
1.8 KDA
15.5k
226
26
13
paper heart
#VCS
7 /
6
/ 4
1.8 KDA
17.3k
128
26
13
Hoàng Long1 小ろ
#14 05
3 /
8
/ 8
1.4 KDA
14.6k
132
14
13
ÔngchúgenZ
#QB73
3 /
7
/ 2
0.7 KDA
19.9k
192
13
11
M16
#9999
1 /
6
/ 7
1.3 KDA
8.5k
40
64
CHIẾN THẮNG
31 / 18 / 59
56.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Quan Dai Bang
#1997
3 /
4
/ 6
2.3 KDA
18.9k
229
13
14
Vu Yamate
#vule
7 /
5
/ 12
3.8 KDA
14.8k
162
38
14
Ame
#re1n
11 /
5
/ 8
3.8 KDA
32.3k
176
12
14
ImirTeLx666
#no1cd
10 /
2
/ 9
9.5 KDA
29.4k
225
21
11
xTTL
#LOL
0 /
2
/ 24
12.0 KDA
5.1k
28
91