Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
26:33
ID: VN2_1590799029
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
14 / 34 / 15
49.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Raijin 雷神
#z雷公
1 /
4
/ 2
0.8 KDA
13.1k
219
33
13
718 caymen
#0608
1 /
9
/ 3
0.4 KDA
8.9k
170
19
15
Sát Lang Vương
#8686
7 /
6
/ 1
1.3 KDA
21.5k
216
26
14
Daru
#VN777
2 /
8
/ 5
0.9 KDA
10.6k
228
14
11
ĐàNẵg giá Như
#vn2
3 /
7
/ 4
1.0 KDA
4.8k
35
87
CHIẾN THẮNG
34 / 14 / 51
66.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
kotoha
#2001
5 /
0
/ 13
18.0 KDA
21.6k
271
31
16
Take Me Back
#66666
9 /
2
/ 8
8.5 KDA
14.1k
219
32
15
love is pain
#2K6
7 /
5
/ 3
2.0 KDA
18.0k
180
26
16
My color
#2152
10 /
5
/ 8
3.6 KDA
26.7k
266
38
13
Supportpro
#rell
3 /
2
/ 19
11.0 KDA
8.7k
28
106