Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
24:25
ID: VN2_1590860532
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
16 / 40 / 22
44.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
ph 21 0 6
#cuohp
1 /
6
/ 3
0.7 KDA
8.5k
147
11
12
TGLASS VN
#TG1
4 /
8
/ 2
0.8 KDA
10.9k
127
43
15
kanz
#NAK
3 /
5
/ 3
1.2 KDA
23.1k
223
11
12
NTT
#1102
7 /
7
/ 5
1.7 KDA
25.8k
216
22
10
Súng Cao Su
#5915
1 /
14
/ 9
0.7 KDA
5.1k
20
52
CHIẾN THẮNG
40 / 16 / 60
61.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
dành cho em ˇ
#02zt
9 /
1
/ 8
17.0 KDA
24.4k
290
28
15
HọcHỏiĐi
#2004
13 /
2
/ 6
9.5 KDA
19.7k
197
14
14
Gấm
#8507
6 /
2
/ 9
7.5 KDA
26.6k
198
27
13
Vegeta
#SSEGO
10 /
7
/ 13
3.3 KDA
23.9k
167
21
12
Lưu BJ
#6862
2 /
4
/ 24
6.5 KDA
7.9k
12
44