Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
26:30
ID: VN2_1591052315
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
93 / 72 / 132
213.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
huchann
#vn2
10 /
11
/ 22
2.9 KDA
61.2k
0
5
18
Đế Dạ Ám
#kings
8 /
8
/ 13
2.6 KDA
68.3k
0
0
18
Kasa
#31104
10 /
8
/ 13
2.9 KDA
33.8k
0
0
18
DAT Mr Bú
#61D2
1 /
6
/ 16
2.8 KDA
47.3k
2
0
18
Tuong
#gnout
22 /
7
/ 14
5.1 KDA
82.5k
0
0
18
Dumbbell Love
#Litps
6 /
6
/ 23
4.8 KDA
38.2k
0
0
18
GankerNo1
#1993
7 /
10
/ 10
1.7 KDA
42.3k
1
0
18
K CAN GANK TOP
#99999
11 /
8
/ 14
3.1 KDA
75.7k
0
0
18
我爱我妈
#0611
18 /
8
/ 7
3.1 KDA
102.0k
7
0
THẤT BẠI
49 / 71 / 70
120.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
bobip
#2000
1 /
7
/ 17
2.6 KDA
17.5k
0
0
16
Mid Or Feed
#hhh1
5 /
7
/ 6
1.6 KDA
20.2k
0
0
16
Phó Hồng Tuyết
#QUAN
7 /
8
/ 8
1.9 KDA
25.8k
0
0
17
Hà Nhi
#338
16 /
11
/ 7
2.1 KDA
46.5k
0
0
16
Ngã Rẽ Cuộc Đời
#9999
4 /
9
/ 7
1.2 KDA
24.0k
0
0
12
Draffalo
#2909
3 /
7
/ 6
1.3 KDA
4.5k
0
0
12
Coloxie
#2811
5 /
7
/ 1
0.9 KDA
28.7k
0
0
12
натуралg
#7881
1 /
8
/ 6
0.9 KDA
25.3k
0
0
17
TG Tora
#vn2
7 /
7
/ 12
2.7 KDA
29.0k
0
0