Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
30:33
ID: VN2_1591201457
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
43 / 27 / 41
69.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Indica420
#420
15 /
0
/ 5
20.0 KDA
27.0k
181
61
18
1 con meo
#2003
8 /
6
/ 10
3.0 KDA
22.8k
289
27
17
MiN
#8349
7 /
7
/ 8
2.1 KDA
21.0k
217
32
17
Tian
#RCT4
10 /
5
/ 9
3.8 KDA
28.8k
253
26
13
ShikiNora
#HHD
3 /
9
/ 9
1.3 KDA
7.1k
40
113
THẤT BẠI
27 / 43 / 40
57.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
JungKook
#3502
2 /
18
/ 2
0.2 KDA
22.0k
197
21
14
gomumu
#vua
7 /
8
/ 10
2.1 KDA
14.9k
166
20
16
Trúc Cơ Bắc Kì
#qphat
10 /
7
/ 9
2.7 KDA
27.2k
212
13
15
Cẩm Y Vệ
#God
2 /
6
/ 10
2.0 KDA
22.3k
229
29
14
Con chó Khò Khò
#Be Dồ
6 /
4
/ 9
3.8 KDA
25.8k
72
109