Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
35:40
ID: VN2_1591389798
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
51 / 31 / 75
79.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
paper heart
#VCS
10 /
8
/ 14
3.0 KDA
30.1k
238
39
18
spy
#0602
15 /
2
/ 14
14.5 KDA
34.7k
291
56
17
Dựt mồng
#5509
11 /
9
/ 11
2.4 KDA
31.4k
229
22
18
Ber
#6325
12 /
4
/ 14
6.5 KDA
44.6k
285
13
15
T1 Peyz
#1305
3 /
8
/ 22
3.1 KDA
7.3k
29
109
THẤT BẠI
31 / 51 / 37
78.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Quan Lee
#BLG
3 /
14
/ 5
0.6 KDA
25.3k
261
25
18
thich mau hong
#hades
18 /
7
/ 5
3.3 KDA
50.3k
263
55
18
Xe Văn Rác
#2002
6 /
11
/ 9
1.4 KDA
27.6k
257
34
16
Coffees Beer
#8686
4 /
12
/ 6
0.8 KDA
17.9k
207
19
16
Insipid
#6857
0 /
7
/ 12
1.7 KDA
21.4k
44
94