Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
31:40
ID: VN2_1591532750
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
35 / 44 / 44
65.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Clove
#EVE
10 /
14
/ 5
1.1 KDA
33.5k
139
10
16
Aseng
#1512
12 /
7
/ 7
2.7 KDA
31.6k
227
30
16
Zoro02
#VN02
3 /
9
/ 4
0.8 KDA
23.9k
230
12
15
Nightcore
#5659
8 /
8
/ 8
2.0 KDA
30.3k
269
39
14
Kovui
#KOVUI
2 /
6
/ 20
3.7 KDA
14.1k
52
106
CHIẾN THẮNG
44 / 35 / 69
72.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Xg Coach
#18089
11 /
7
/ 11
3.1 KDA
35.2k
195
37
17
zsditroioi
#1914
6 /
6
/ 16
3.7 KDA
20.8k
182
43
18
ˆ Tuấn Thành ˆ
#2020
11 /
6
/ 14
4.2 KDA
40.9k
285
28
16
baytheogio
#huan
12 /
6
/ 11
3.8 KDA
39.2k
236
30
14
Zưa
#1910
4 /
10
/ 17
2.1 KDA
9.7k
39
104