Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
21:40
ID: VN2_1591703674
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
42 / 27 / 43
58.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
바오충 Nữ Tu Sắt
#VNKR
9 /
4
/ 1
2.5 KDA
25.0k
205
20
15
SwingShi
#2024
8 /
2
/ 10
9.0 KDA
18.8k
198
18
15
Hunter Gold 14
#vn2
3 /
4
/ 8
2.8 KDA
17.1k
191
20
12
Bún Thịt Nướng
#0120
19 /
6
/ 4
3.8 KDA
30.4k
128
21
11
Thờ Rệch
#LBc
3 /
11
/ 20
2.1 KDA
8.9k
23
47
THẤT BẠI
27 / 42 / 33
45.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
GG XD
#1919
3 /
10
/ 2
0.5 KDA
11.1k
129
15
12
xRaycrystalGa
#7773
2 /
8
/ 6
1.0 KDA
8.2k
96
29
14
Tiểu Yêu Mèo
#313
5 /
5
/ 6
2.2 KDA
18.7k
182
14
12
DED
#A51
8 /
12
/ 9
1.4 KDA
20.5k
136
9
12
Dark Infinity
#Rio
9 /
7
/ 10
2.7 KDA
16.9k
64
38