Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
25:45
ID: VN2_1591772227
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
30 / 38 / 33
53.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Trọng Ngọng
#2005
9 /
5
/ 3
2.4 KDA
31.2k
197
25
15
Tí hon
#2504
5 /
3
/ 7
4.0 KDA
20.9k
197
35
13
Trung Đầu Trọc
#Tủm
4 /
10
/ 6
1.0 KDA
15.3k
129
24
13
CôGáiTócVàng
#1820
11 /
11
/ 2
1.2 KDA
25.3k
191
20
12
Bonk Bonk Bonk
#pycu
1 /
9
/ 15
1.8 KDA
7.2k
23
73
CHIẾN THẮNG
38 / 30 / 45
62.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Joji Like You Do
#1510
2 /
6
/ 7
1.5 KDA
18.3k
170
18
15
Vegeta
#SSEGO
6 /
6
/ 8
2.3 KDA
17.3k
209
20
16
Sát Lang Vương
#8686
12 /
3
/ 6
6.0 KDA
34.4k
227
16
15
The Face
#hasd
14 /
6
/ 9
3.8 KDA
26.1k
222
24
12
Thích Tự Bạo
#VNE
4 /
9
/ 15
2.1 KDA
14.4k
41
76