Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
34:05
ID: VN2_1591774340
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
44 / 55 / 41
73.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Hoàng Tử Đá
#1003
6 /
9
/ 15
2.3 KDA
37.8k
179
48
18
Odin
#2002
20 /
10
/ 6
2.6 KDA
49.2k
268
34
17
Jules
#01082
3 /
6
/ 3
1.0 KDA
16.4k
243
24
16
Tư Mã Ý
#T1LTD
4 /
14
/ 8
0.9 KDA
12.9k
175
26
16
Thủy Long Vương
#HwngZ
11 /
16
/ 9
1.3 KDA
24.4k
40
37
CHIẾN THẮNG
55 / 44 / 66
79.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Bínhh
#2006
6 /
10
/ 14
2.0 KDA
25.4k
224
31
18
Đổi Tên Lấy May
#Trwng
15 /
9
/ 9
2.7 KDA
35.6k
226
41
18
Quasimodo
#lvl
9 /
3
/ 7
5.3 KDA
33.3k
218
15
18
Bún Thịt Nướng
#0120
15 /
10
/ 16
3.1 KDA
43.2k
268
29
17
Thờ Rệch
#LBc
10 /
12
/ 20
2.5 KDA
33.8k
37
78