Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:14
ID: VN2_1591809445
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
93 / 64 / 137
163.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
ChátSett LàmGwen
#6736
12 /
7
/ 9
3.0 KDA
65.9k
0
0
18
Mitsuha Senpai
#VN2
2 /
8
/ 15
2.1 KDA
34.7k
1
0
18
Hustlang Barrett
#420
9 /
7
/ 11
2.9 KDA
68.1k
0
0
18
ricolaa
#1606
13 /
8
/ 7
2.5 KDA
64.8k
2
0
18
RICONCAK
#2117
4 /
6
/ 20
4.0 KDA
60.6k
0
0
18
OpenSrc
#MIT
10 /
9
/ 13
2.6 KDA
58.3k
0
9
18
my crab 康
#8386
22 /
5
/ 15
7.4 KDA
76.6k
0
0
18
ThaI カン
#8386
1 /
9
/ 32
3.7 KDA
20.2k
0
0
18
SốngLưng Diamond
#6789
20 /
5
/ 15
7.0 KDA
102.2k
0
0
THẤT BẠI
32 / 64 / 54
93.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Ních Ga Mâu Ni
#69420
2 /
9
/ 7
1.0 KDA
10.2k
0
0
15
đjt mẹ mi
#lol
6 /
6
/ 3
1.5 KDA
18.4k
0
0
15
Ness
#3524
2 /
8
/ 7
1.1 KDA
25.8k
0
5
17
Gumihooooooooooo
#vn2
8 /
7
/ 9
2.4 KDA
32.2k
0
0
17
Hứa Quang Hán
#0108
5 /
8
/ 12
2.1 KDA
18.3k
0
0
17
The Forest
#4616
6 /
7
/ 10
2.3 KDA
86.9k
0
0
11
N 16 08 24
#2425
1 /
6
/ 2
0.5 KDA
10.2k
0
0
11
Gachipu
#123
1 /
6
/ 2
0.5 KDA
8.7k
0
0
11
God Emperor
#9999
1 /
7
/ 2
0.4 KDA
9.1k
0
0