Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
31:45
ID: VN2_1591925924
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
119 / 81 / 180
197.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
SẾP HOÀNG
#vn2
8 /
13
/ 8
1.2 KDA
61.4k
0
0
18
tao ru phi
#vn2
21 /
8
/ 15
4.5 KDA
263.3k
0
0
18
x x Mira x x
#2609
15 /
10
/ 16
3.1 KDA
56.2k
0
0
18
Thu của mùa Hạ
#1012
9 /
10
/ 26
3.5 KDA
112.8k
0
0
18
The Flash Què
#0702
23 /
6
/ 25
8.0 KDA
118.1k
0
0
18
Benny
#1302
14 /
11
/ 30
4.0 KDA
78.0k
0
0
18
Bunny
#24703
12 /
5
/ 35
9.4 KDA
74.0k
0
0
18
Đô Đô
#9327
9 /
9
/ 11
2.2 KDA
63.9k
0
0
18
ĐA BộGiaoThông
#kobe
8 /
9
/ 14
2.4 KDA
81.4k
0
0
THẤT BẠI
46 / 84 / 67
128.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Datte
#ttd
5 /
9
/ 12
1.9 KDA
42.7k
0
0
15
Một Đấm Lồi Mật
#9579
1 /
7
/ 4
0.7 KDA
18.0k
0
0
15
RomaniArch
#vn2
1 /
7
/ 5
0.9 KDA
9.1k
0
0
15
Zwen
#2002
7 /
10
/ 1
0.8 KDA
39.6k
0
0
17
Kẻ Bất Dung Thứ
#name
7 /
9
/ 12
2.1 KDA
32.4k
0
0
18
Memories
#l1413
4 /
12
/ 7
0.9 KDA
45.6k
0
0
18
Keiiz
#0409
3 /
13
/ 10
1.0 KDA
48.2k
0
0
18
eyes cant talk
#Tuyen
10 /
9
/ 6
1.8 KDA
76.1k
0
0
17
Thích Ăn Rau
#7777
8 /
8
/ 10
2.3 KDA
31.8k
0
0