Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:24
ID: VN2_1591958378
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
101 / 82 / 145
170.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Hải Thần
#Furin
1 /
8
/ 15
2.0 KDA
24.5k
0
0
18
Viecentral Jr
#PpPpP
7 /
5
/ 26
6.6 KDA
16.5k
0
0
18
Vapor
#swift
23 /
18
/ 12
1.9 KDA
88.1k
2
0
18
Relaxed
#6969
13 /
6
/ 8
3.5 KDA
44.8k
0
0
18
Tài Chính Cơ Bản
#Napas
10 /
11
/ 24
3.1 KDA
74.6k
3
0
18
Sớm Mai Nắng Cực
#2025
4 /
8
/ 29
4.1 KDA
78.3k
1
0
18
Vô Địch Thiên Hạ
#6895
26 /
8
/ 8
4.3 KDA
141.1k
0
0
18
Ngô Bá Tấn Tài
#vn2
11 /
8
/ 6
2.1 KDA
37.9k
1
0
18
Lekker
#1802
6 /
10
/ 17
2.3 KDA
38.7k
0
0
THẤT BẠI
39 / 61 / 50
124.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
9
Hades Underworld
#12345
2 /
5
/ 0
0.4 KDA
5.8k
0
0
18
Kyero
#0302
7 /
7
/ 7
2.0 KDA
33.9k
1
0
18
LeeTrungTins
#VN2
8 /
8
/ 6
1.8 KDA
31.7k
0
0
18
The Struggler
#hnam
3 /
9
/ 10
1.4 KDA
12.9k
0
0
16
PiuSợMa
#2000
5 /
7
/ 8
1.9 KDA
15.4k
3
0
16
Darrys
#DCME
10 /
8
/ 6
2.0 KDA
26.0k
2
0
9
Keagan
#vdg
0 /
4
/ 1
0.3 KDA
6.1k
0
0
17
ad123456708
#vn2
4 /
8
/ 10
1.8 KDA
22.5k
0
0
9
MANDALA
#OG0
0 /
5
/ 2
0.4 KDA
5.0k
0
0