Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:38
ID: VN2_1591992455
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
92 / 62 / 139
169.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Nắm Đấm Nam Kỳ
#1999
20 /
7
/ 6
3.7 KDA
50.0k
1
0
18
Chạy Là Gì
#vn2
1 /
11
/ 12
1.2 KDA
24.9k
0
9
18
AntherP
#vn2
0 /
7
/ 28
4.0 KDA
16.9k
2
0
18
GragasKingg
#vn2
19 /
5
/ 13
6.4 KDA
70.8k
0
0
18
COL MP3 HAY VAI
#9999
13 /
2
/ 22
17.5 KDA
54.1k
0
0
18
Nguyen LIT
#239
8 /
3
/ 25
11.0 KDA
57.9k
0
0
18
WhyNotMe
#1010
9 /
12
/ 13
1.8 KDA
60.4k
0
0
18
KenZ
#TB95
4 /
6
/ 17
3.5 KDA
19.9k
0
0
18
Cây Xanh Đô Thị
#6864
18 /
9
/ 3
2.3 KDA
76.7k
3
0
THẤT BẠI
42 / 72 / 69
84.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Two Sì Cát Tơ
#T2K4
4 /
9
/ 8
1.3 KDA
23.6k
0
0
16
Sì Cát Tơ
#Zelt
2 /
8
/ 8
1.3 KDA
20.8k
0
0
12
Tôn Hiền
#VN1
1 /
6
/ 13
2.3 KDA
10.5k
0
0
15
Jimaru
#1601
3 /
8
/ 11
1.8 KDA
9.1k
0
0
15
GAM DNT
#1609
7 /
11
/ 5
1.1 KDA
32.4k
0
0
15
Foyd
#T1con
6 /
8
/ 9
1.9 KDA
31.8k
0
0
12
SevenFriday
#6868
5 /
10
/ 7
1.2 KDA
21.3k
1
0
16
Sinh Vật Vô Hại
#ADCnd
6 /
6
/ 4
1.7 KDA
23.6k
1
0
12
LongH
#vn2
8 /
6
/ 4
2.0 KDA
22.0k
0
0