Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:12
ID: VN2_1591992773
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
103 / 72 / 153
175.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Súc Vậт
#VN2
7 /
13
/ 24
2.4 KDA
54.0k
0
0
18
Bé Gấu
#20000
16 /
8
/ 15
3.9 KDA
48.4k
0
0
17
Kim Soo Hyun
#01509
9 /
6
/ 15
4.0 KDA
33.0k
0
0
17
BlackPearl
#2201
9 /
7
/ 13
3.1 KDA
54.4k
1
0
17
ß a n k a i
#0710
10 /
8
/ 14
3.0 KDA
49.0k
1
1
18
phucanh nahh
#2112
11 /
7
/ 24
5.0 KDA
69.5k
1
0
18
GankerNo1
#1993
25 /
10
/ 9
3.4 KDA
120.4k
3
0
18
Ryu Tojino
#7672
12 /
6
/ 21
5.5 KDA
41.5k
0
0
18
Một Đấm Lồi Mật
#9579
4 /
7
/ 18
3.1 KDA
26.7k
1
0
THẤT BẠI
28 / 59 / 43
86.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Vine Giác Ngộ
#2499
4 /
5
/ 11
3.0 KDA
20.2k
1
0
16
Ông Trùm Đi Báo
#cuto1
5 /
8
/ 9
1.8 KDA
26.5k
0
0
12
Anh Bar Tài Lộc
#2001
3 /
7
/ 0
0.4 KDA
13.0k
0
0
12
前任情人是只狗
#7h50
0 /
6
/ 2
0.3 KDA
2.9k
0
0
12
Vô Địch Thiên Hạ
#6895
0 /
6
/ 1
0.2 KDA
8.2k
0
0
15
Vankyrie
#0507
4 /
8
/ 6
1.3 KDA
20.4k
0
0
15
HoangTouliver
#5701
4 /
6
/ 4
1.3 KDA
9.7k
0
0
15
Đời bạc JQKA
#1502
2 /
7
/ 4
0.9 KDA
27.4k
0
0
16
PARK JONG GUN
#1005
6 /
6
/ 6
2.0 KDA
15.0k
0
0