Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
26:48
ID: VN2_1592031790
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
107 / 90 / 154
194.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Vua Trò Chơi
#TTH
15 /
12
/ 4
1.6 KDA
63.8k
0
0
18
Độc đoán vạn cổ
#pnvp
8 /
15
/ 16
1.6 KDA
57.5k
0
5
18
Tùng Bật Lửa
#1909
14 /
14
/ 15
2.1 KDA
75.7k
1
0
18
Không Được Đâu
#Oscar
5 /
7
/ 25
4.3 KDA
30.4k
0
0
18
Game Vui Vẽ
#8878
23 /
8
/ 16
4.9 KDA
101.9k
0
0
18
キラキラ夜空飴
#Chef
4 /
10
/ 19
2.3 KDA
40.2k
0
0
18
Ty Xóm Tàu
#9999
7 /
8
/ 26
4.1 KDA
67.1k
0
0
18
Ăn nhẹ nói khẽ
#2004
20 /
8
/ 13
4.1 KDA
95.6k
1
0
18
2T Xóm Tàu
#VN5
11 /
8
/ 20
3.9 KDA
39.6k
2
0
THẤT BẠI
70 / 87 / 109
128.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Con Rắn
#1975
5 /
10
/ 17
2.2 KDA
29.5k
0
0
18
Trái Thanh Long
#01234
3 /
14
/ 19
1.6 KDA
41.4k
0
0
17
Datoiladat
#2002
7 /
12
/ 8
1.3 KDA
37.5k
0
0
17
Llaih
#2915
7 /
9
/ 10
1.9 KDA
32.5k
2
0
18
nhuyễn con game
#2608
7 /
9
/ 15
2.4 KDA
52.3k
0
0
18
The LK68 Belial
#vn23
7 /
9
/ 15
2.4 KDA
37.1k
1
0
18
Bác Sĩ Chơi Đĩ
#9999
9 /
8
/ 9
2.3 KDA
55.0k
0
0
17
doublequ
#4444
7 /
7
/ 11
2.6 KDA
25.8k
1
0
18
Mèo con ngủ kĩ
#28105
18 /
9
/ 5
2.6 KDA
56.6k
2
0