Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
20:02
ID: VN2_1592140002
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
82 / 51 / 123
122.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Muh Kasa
#Reika
7 /
10
/ 16
2.3 KDA
34.7k
0
0
18
βeerus
#8325
10 /
7
/ 10
2.9 KDA
41.8k
1
0
18
Toàn Tàu
#VN2
1 /
3
/ 34
11.7 KDA
3.8k
0
0
18
Chim Sắt
#3249
13 /
2
/ 18
15.5 KDA
56.0k
2
0
16
Tian
#0911
7 /
6
/ 7
2.3 KDA
28.4k
0
0
16
Hasagi
#5222
7 /
8
/ 6
1.6 KDA
31.6k
1
0
17
Hamaro
#Ham22
2 /
7
/ 10
1.7 KDA
15.9k
0
0
18
ˆbilunˆ hơi quạo
#DTH
13 /
4
/ 12
6.3 KDA
41.9k
0
0
18
XZX
#5885
22 /
4
/ 10
8.0 KDA
72.0k
0
0
THẤT BẠI
27 / 58 / 43
78.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
NOverload
#vn2
2 /
6
/ 4
1.0 KDA
21.9k
0
0
14
Fr0stm0urn3
#Fr420
2 /
6
/ 6
1.3 KDA
10.0k
0
0
14
ưq35b24n737nb373
#ảvarv
5 /
6
/ 4
1.5 KDA
22.0k
0
0
16
Kunamit2024
#kunam
7 /
6
/ 7
2.3 KDA
18.2k
0
0
12
LightLub
#112
0 /
8
/ 1
0.1 KDA
3.2k
0
0
12
Winkuble
#WIN
2 /
6
/ 0
0.3 KDA
10.1k
0
0
12
Chiến diễn viên
#30103
0 /
7
/ 2
0.3 KDA
10.8k
0
0
16
White Mantis
#POG
2 /
8
/ 10
1.5 KDA
19.4k
0
0
16
NTL Peanutt
#1902
7 /
5
/ 9
3.2 KDA
37.9k
0
0