Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
26:48
ID: VN2_1592161124
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
106 / 81 / 148
183.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
HauPhoMai
#12345
18 /
13
/ 8
2.0 KDA
100.7k
1
0
18
Slothh
#0209
5 /
10
/ 22
2.7 KDA
20.4k
0
0
18
ジンニー
#Lyney
10 /
8
/ 19
3.6 KDA
61.7k
2
0
18
Bé Naa Doggy
#1112
14 /
6
/ 23
6.2 KDA
69.4k
1
0
18
Manhattan Cafe
#con
3 /
7
/ 14
2.4 KDA
30.3k
1
0
18
Nightfall Raven
#XLCPC
11 /
13
/ 13
1.8 KDA
56.0k
0
0
18
MalevolentShrine
#6736
14 /
13
/ 7
1.6 KDA
48.3k
1
0
18
Jeremy игрис ツ
#phuc
22 /
6
/ 16
6.3 KDA
79.0k
0
0
18
White that Wends
#6505
9 /
5
/ 26
7.0 KDA
51.9k
2
0
THẤT BẠI
44 / 69 / 70
101.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
PTC
#9111
2 /
8
/ 5
0.9 KDA
10.1k
0
0
16
Thành sat Thánh
#thanh
5 /
6
/ 5
1.7 KDA
16.2k
0
0
16
Chú Bé Shipper1
#00000
4 /
6
/ 6
1.7 KDA
19.5k
0
0
13
huchann
#vn2
6 /
8
/ 3
1.1 KDA
19.9k
1
3
18
Impetuous Youth
#vn2
4 /
6
/ 18
3.7 KDA
41.4k
0
0
18
Libra13576
#0000
9 /
10
/ 14
2.3 KDA
51.1k
0
0
18
Dr Monkeyy
#vn2
10 /
9
/ 7
1.9 KDA
15.5k
0
0
13
Lòng xào dưa
#cime
3 /
9
/ 3
0.7 KDA
10.3k
0
0
13
Cây Bút
#1308
1 /
7
/ 9
1.4 KDA
10.6k
1
0