Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:27
ID: VN2_1592202223
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
94 / 74 / 146
137.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
bangmatkobanglon
#vn2
8 /
7
/ 13
3.0 KDA
44.8k
0
0
18
Mẹ Đòi Con Dâu
#11111
11 /
16
/ 8
1.2 KDA
47.3k
0
0
18
Vux98
#2912
10 /
8
/ 13
2.9 KDA
33.6k
0
0
17
Củ Chuối
#9824
15 /
5
/ 15
6.0 KDA
69.1k
0
0
17
Alo Hoàng Vũ Đây
#VUX
8 /
5
/ 19
5.4 KDA
42.9k
0
0
29
Mlem Mlem Anna
#123
25 /
3
/ 11
12.0 KDA
103.3k
0
0
18
Khải Văn Minh
#2808
7 /
8
/ 25
4.0 KDA
41.6k
2
0
18
salad days
#19h
7 /
5
/ 31
7.6 KDA
19.8k
0
0
18
satthu2002x
#vn2
3 /
17
/ 11
0.8 KDA
71.3k
0
0
THẤT BẠI
50 / 70 / 67
91.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
midas
#6689
8 /
8
/ 7
1.9 KDA
24.3k
0
0
16
Chính Mê Xe
#2001
10 /
7
/ 4
2.0 KDA
49.1k
0
0
15
vegito
#cuh
6 /
9
/ 6
1.3 KDA
22.4k
0
0
15
Kuni Takara
#5835
6 /
8
/ 10
2.0 KDA
31.9k
0
0
12
Dfy
#0804
5 /
10
/ 4
0.9 KDA
12.1k
0
0
12
sonicmaster
#2208
6 /
7
/ 4
1.4 KDA
25.3k
0
0
12
Nữ hoàng Ixaocan
#1103
1 /
7
/ 9
1.4 KDA
13.3k
0
0
16
BRO ChuVoiCorn
#0209
5 /
7
/ 10
2.1 KDA
22.3k
0
0
16
Milo
#0112
3 /
7
/ 13
2.3 KDA
37.1k
0
0