Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
22:39
ID: VN2_1592258220
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
95 / 54 / 131
129.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
NightFury
#1805
19 /
6
/ 4
3.8 KDA
63.9k
0
0
18
Trùng Đồng Giả
#Vương
10 /
6
/ 11
3.5 KDA
34.9k
1
0
15
Mèo Bánh Mỳ
#jqk
2 /
6
/ 20
3.7 KDA
23.8k
0
0
15
Mắt Phải
#2305
2 /
6
/ 18
3.3 KDA
22.8k
0
0
18
VIE Original
#2104
9 /
11
/ 18
2.5 KDA
48.9k
4
0
18
Chúm chím đây
#1306
13 /
6
/ 14
4.5 KDA
61.6k
0
0
18
L O G N
#L O G
11 /
0
/ 20
31.0 KDA
87.9k
2
0
18
Bongka16
#HKA
18 /
5
/ 10
5.6 KDA
63.1k
0
0
18
SownHongMin
#nhs24
11 /
8
/ 16
3.4 KDA
69.6k
9
0
THẤT BẠI
24 / 66 / 33
63.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
Frostbite
#6789
0 /
6
/ 10
1.7 KDA
10.3k
0
0
14
TakeMeDownIfUCan
#1903
7 /
8
/ 4
1.4 KDA
32.4k
1
0
14
Hustlang Rờ Bé
#2507
6 /
9
/ 7
1.4 KDA
40.0k
0
0
13
pls bvt
#9999
0 /
8
/ 4
0.5 KDA
15.3k
1
0
13
HirotaRado
#17701
3 /
6
/ 1
0.7 KDA
16.8k
0
0
13
Ng Phạm Hùng
#1804
0 /
6
/ 4
0.7 KDA
8.8k
1
0
13
Doeewoaa
#2002
3 /
7
/ 0
0.4 KDA
19.9k
1
0
13
Truong Son King
#9432
5 /
9
/ 0
0.6 KDA
26.1k
0
0
13
she rejected me
#9131
0 /
7
/ 3
0.4 KDA
13.4k
0
0