Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
25:45
ID: VN2_1592276302
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
40 / 29 / 37
63.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Y 太子
#2005z
13 /
5
/ 6
3.8 KDA
34.8k
264
24
14
braeking bad
#vn2
10 /
7
/ 4
2.0 KDA
22.2k
160
28
17
Aizen
#UW20
8 /
2
/ 3
5.5 KDA
26.8k
185
18
15
To Dang
#60B7
7 /
10
/ 9
1.6 KDA
23.5k
213
22
12
86kg
#Bri
2 /
5
/ 15
3.4 KDA
7.0k
25
66
THẤT BẠI
29 / 40 / 36
54.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Darora
#vn2
1 /
14
/ 0
0.1 KDA
8.3k
166
14
14
陨落的天才
#7358
8 /
7
/ 8
2.3 KDA
18.6k
170
12
16
DevilAT
#vn2
10 /
4
/ 3
3.3 KDA
27.9k
208
15
15
YaaLinn
#0926
6 /
9
/ 13
2.1 KDA
16.6k
186
10
13
Lò Văn Quế
#2212
4 /
6
/ 12
2.7 KDA
16.0k
55
81