Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
28:46
ID: VN2_1592297119
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
108 / 56 / 158
185.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Cóc 7 Màu
#Khướt
8 /
7
/ 12
2.9 KDA
40.3k
0
0
19
BonBon33
#vn2
13 /
7
/ 10
3.3 KDA
53.8k
0
0
21
UncleLuL
#LuL
17 /
3
/ 15
10.7 KDA
122.9k
0
0
21
Ngắn Thọt
#666
10 /
8
/ 19
3.6 KDA
69.3k
0
0
21
Lexto
#Kata
16 /
2
/ 18
17.0 KDA
101.7k
0
0
19
fanboiz M10
#2003
5 /
6
/ 16
3.5 KDA
66.0k
0
0
21
Mr Kasabak1
#3115
7 /
6
/ 29
6.0 KDA
71.6k
0
0
21
Mr Pear
#2077
8 /
6
/ 28
6.0 KDA
87.7k
0
0
21
Bá Vương đất mỏ
#1234
24 /
11
/ 11
3.2 KDA
99.0k
0
0
THẤT BẠI
33 / 85 / 48
103.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
hta284
#99999
0 /
9
/ 13
1.4 KDA
33.9k
0
0
17
DINO MMèo
#0511
7 /
12
/ 3
0.8 KDA
27.6k
0
0
17
powd
#2707
7 /
8
/ 6
1.6 KDA
46.9k
0
0
16
NY m57
#HUY
4 /
10
/ 5
0.9 KDA
32.8k
0
0
16
Phó Hồng Tuyết
#QUAN
4 /
11
/ 6
0.9 KDA
28.1k
0
0
16
Ngã Rẽ Cuộc Đời
#9999
2 /
8
/ 5
0.9 KDA
36.1k
0
0
13
MyNameIsV
#VN2
1 /
7
/ 5
0.9 KDA
18.6k
0
0
13
JustMilk
#Zowey
2 /
13
/ 4
0.5 KDA
19.6k
0
0
13
xdd
#1806
6 /
7
/ 1
1.0 KDA
18.4k
0
0