Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
26:49
ID: VN2_1592324510
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
86 / 65 / 140
192.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Choáy Thế Nhờ
#2504
14 /
5
/ 15
5.8 KDA
91.6k
0
0
18
GiaoChu
#9988
13 /
7
/ 11
3.4 KDA
57.1k
0
0
18
Q Aanh
#VN213
5 /
5
/ 19
4.8 KDA
41.5k
0
0
18
Taric Thuốc Lào
#59Y
6 /
9
/ 15
2.3 KDA
57.0k
0
0
18
Çụ Anh Vô Đối
#123
17 /
7
/ 9
3.7 KDA
76.9k
0
0
18
rush B
#1093
9 /
9
/ 16
2.8 KDA
63.9k
0
0
18
Winston
#Win19
15 /
10
/ 7
2.2 KDA
56.8k
0
0
18
Heima
#9474
4 /
4
/ 26
7.5 KDA
23.3k
0
0
18
アイオニア
#15095
3 /
9
/ 22
2.8 KDA
48.4k
0
0
THẤT BẠI
28 / 52 / 47
90.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
ChiyoKei
#DoUIT
8 /
7
/ 4
1.7 KDA
23.8k
0
0
15
N 16 08 24
#2425
0 /
6
/ 8
1.3 KDA
22.8k
0
0
9
Lee Min Kang
#LMS
0 /
4
/ 0
0.0 KDA
5.3k
0
0
9
Avoma
#2802
0 /
4
/ 0
0.0 KDA
6.1k
0
0
9
Cheese
#0206
0 /
4
/ 0
0.0 KDA
4.8k
0
0
16
thaobn
#VN2
6 /
6
/ 7
2.2 KDA
31.0k
0
0
16
ARAM
#EASY
4 /
8
/ 10
1.8 KDA
36.5k
0
0
15
Forever
#29x3
4 /
7
/ 8
1.7 KDA
15.2k
0
0
17
Không Được Đâu
#Oscar
6 /
6
/ 10
2.7 KDA
34.2k
0
0