Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
18:55
ID: VN2_1592371691
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
10 / 35 / 10
32.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
HLTH
#1812
3 /
4
/ 5
2.0 KDA
11.0k
123
8
11
Măng
#0910
4 /
6
/ 1
0.8 KDA
10.6k
120
18
11
lee sang hh
#augx3
2 /
5
/ 1
0.6 KDA
6.6k
106
3
10
San Trum
#vn2
1 /
8
/ 2
0.4 KDA
5.7k
113
9
8
Rosy
#3007
0 /
12
/ 1
0.1 KDA
3.4k
9
10
CHIẾN THẮNG
35 / 10 / 33
49.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Desperado
#lct
3 /
2
/ 6
4.5 KDA
11.7k
168
14
12
to cuoi cau nhe
#3011
4 /
2
/ 1
2.5 KDA
2.9k
153
21
13
Triệu Mỹ Duyên
#4444
5 /
1
/ 3
8.0 KDA
11.4k
187
13
12
TH true melk
#2k10
13 /
3
/ 11
8.0 KDA
26.1k
166
5
8
로제박
#N2708
10 /
2
/ 12
11.0 KDA
14.7k
10
51