Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
30:59
ID: VN2_1592444381
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
38 / 43 / 76
67.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
xạ thủ ánh trăng
#yarr
10 /
6
/ 6
2.7 KDA
31.5k
196
23
16
Mộng Phù Hoa
#88888
4 /
7
/ 28
4.6 KDA
23.3k
168
33
15
boy toc do
#1998
5 /
9
/ 14
2.1 KDA
21.9k
202
21
16
TMH 16 10 02
#2002
18 /
10
/ 3
2.1 KDA
30.9k
293
37
13
HeartSteel
#1408
1 /
11
/ 25
2.4 KDA
12.0k
17
108
CHIẾN THẮNG
43 / 38 / 96
73.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Sadhu 안 녕 이
#789
10 /
6
/ 12
3.7 KDA
27.5k
180
20
18
thuybadaolangno
#vn2
6 /
8
/ 24
3.8 KDA
29.6k
227
22
17
toi la gay
#0000
10 /
9
/ 15
2.8 KDA
38.6k
245
28
16
em gấu vác súng
#nhu y
15 /
6
/ 16
5.2 KDA
52.5k
259
22
14
QueenYaNa
#12704
2 /
9
/ 29
3.4 KDA
10.8k
32
124