Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
26:53
ID: VN2_1592464424
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
93 / 101 / 124
164.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Leoo
#9764
10 /
8
/ 4
1.8 KDA
30.0k
1
0
18
HauPhoMai
#12345
9 /
10
/ 11
2.0 KDA
43.8k
1
0
18
ジンニー
#Lyney
4 /
15
/ 14
1.2 KDA
52.8k
0
0
18
sáng lx 2000
#vn2
11 /
10
/ 18
2.9 KDA
81.0k
2
0
18
100110111
#vn2
12 /
6
/ 24
6.0 KDA
75.1k
3
0
18
W 04 V 09 7 23
#4923
21 /
10
/ 17
3.8 KDA
81.6k
2
0
18
sayuhkki
#777
10 /
6
/ 16
4.3 KDA
57.3k
0
0
18
Tôi Chỉ Yêu Em
#592
6 /
19
/ 12
0.9 KDA
43.8k
0
0
18
ConChimNon
#7128
10 /
17
/ 8
1.1 KDA
70.4k
0
0
THẤT BẠI
94 / 87 / 134
136.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
QuỳHoa BảoHiểm
#TsU
10 /
10
/ 18
2.8 KDA
45.2k
2
0
17
Two Sì Cát Tơ
#T2K4
18 /
6
/ 11
4.8 KDA
64.2k
1
0
17
Sì Cát Tơ
#Zelt
8 /
14
/ 20
2.0 KDA
68.0k
0
0
16
Robot fruit
#9999
2 /
7
/ 17
2.7 KDA
28.1k
0
0
16
Ntien
#2001
6 /
11
/ 12
1.6 KDA
20.4k
0
0
18
tao là bố cmay
#1207
20 /
9
/ 11
3.4 KDA
100.8k
0
0
16
doublequ
#4444
14 /
7
/ 6
2.9 KDA
65.2k
1
0
18
GÕD
#vn2
11 /
13
/ 16
2.1 KDA
69.3k
3
0
18
Azir Đà Phật
#Tori
5 /
10
/ 23
2.8 KDA
43.8k
0
0