Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:34
ID: VN2_1592506533
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
100 / 67 / 152
165.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Cheese
#0206
13 /
6
/ 20
5.5 KDA
57.2k
1
0
20
Không Khóc Nữa
#0211
17 /
7
/ 9
3.7 KDA
90.1k
2
0
19
CRoost
#1605
4 /
10
/ 16
2.0 KDA
15.7k
0
0
19
Trý Đã Thành Tày
#9200
20 /
11
/ 5
2.3 KDA
71.5k
0
0
21
meotuu
#8156
5 /
7
/ 19
3.4 KDA
18.2k
0
0
19
Vương Nhòe Mi Em
#8034
7 /
7
/ 24
4.4 KDA
37.1k
0
0
19
Hades
#ok7
6 /
8
/ 18
3.0 KDA
34.1k
0
0
19
fanboiz M10
#2003
10 /
2
/ 28
19.0 KDA
71.1k
0
0
19
邓光朋
#2506
18 /
9
/ 13
3.4 KDA
82.8k
0
0
THẤT BẠI
39 / 72 / 65
120.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Diệp Chiiii
#vnn
11 /
6
/ 3
2.3 KDA
33.8k
0
0
15
SadName
#3333
2 /
7
/ 6
1.1 KDA
21.3k
0
0
17
QuỷHành Lu
#2846
1 /
12
/ 13
1.2 KDA
23.4k
0
0
17
ten nao de nho
#vn2
9 /
9
/ 6
1.7 KDA
53.0k
0
0
15
CHETDI
#vn2
0 /
9
/ 9
1.0 KDA
23.8k
0
0
17
THẮNG 18
#8192
6 /
8
/ 5
1.4 KDA
32.6k
0
0
15
Mèo Vyy Dỗi Rồii
#Pout
7 /
9
/ 2
1.0 KDA
18.6k
0
0
16
GEN Kiet
#clmm
1 /
6
/ 9
1.7 KDA
35.5k
0
0
16
Datj
#2207
2 /
6
/ 12
2.3 KDA
14.3k
1
0