Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
28:41
ID: VN2_1592549101
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
123 / 111 / 177
173.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
AoshiKenzo
#vn2
22 /
6
/ 18
6.7 KDA
94.5k
0
0
18
T1 Fenghuang
#2907
10 /
7
/ 19
4.1 KDA
60.2k
0
0
18
Devilan
#3392
6 /
10
/ 24
3.0 KDA
45.2k
1
0
18
Ntien
#2001
15 /
16
/ 12
1.7 KDA
59.3k
0
0
18
DRG H
#HungX
5 /
7
/ 32
5.3 KDA
65.2k
1
0
18
DRG K
#Linhh
21 /
10
/ 18
3.9 KDA
94.2k
0
0
18
TitansLanMan
#26991
10 /
14
/ 27
2.6 KDA
66.0k
0
0
18
Vi Tập Đấm Bốc
#6666
10 /
14
/ 14
1.7 KDA
96.7k
0
0
18
marbiosgod
#candy
24 /
27
/ 13
1.4 KDA
196.7k
0
0
THẤT BẠI
75 / 87 / 113
155.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
hotboykeoconvoi
#6789
15 /
6
/ 10
4.2 KDA
93.5k
0
0
16
GAPCHISOLAAFK
#7454
10 /
8
/ 10
2.5 KDA
48.1k
0
9
16
TÔI YÊU BẮC CẦY
#36Lon
5 /
9
/ 14
2.1 KDA
25.0k
0
0
16
fg2458
#vn2
6 /
11
/ 11
1.5 KDA
35.1k
1
0
17
Aluminum
#Zrc
5 /
9
/ 13
2.0 KDA
48.4k
0
0
17
Con Cá Trả Gió
#14011
8 /
14
/ 10
1.3 KDA
54.6k
0
0
17
Liễu Như Yên
#VN22
8 /
8
/ 10
2.3 KDA
53.9k
1
0
18
Two Sì Cát Tơ
#T2K4
5 /
10
/ 20
2.5 KDA
49.8k
0
0
18
Sì Cát Tơ
#Zelt
13 /
12
/ 15
2.3 KDA
61.4k
0
0