Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
30:55
ID: VN2_1592630267
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
111 / 80 / 175
172.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
ĘmPtiNeSs
#Kie
13 /
10
/ 20
3.3 KDA
52.5k
0
0
18
T1 Sweethome
#12345
14 /
16
/ 18
2.0 KDA
92.4k
0
0
18
Vankyrie
#0507
3 /
9
/ 20
2.6 KDA
34.7k
0
0
18
HoangTouliver
#5701
12 /
10
/ 17
2.9 KDA
59.4k
0
0
18
Combo 16 nút nè
#Mcook
20 /
9
/ 13
3.7 KDA
101.0k
0
0
18
Troll Vui Vẻ
#troll
2 /
8
/ 30
4.0 KDA
36.0k
0
0
18
Đạp Long Cung
#098
14 /
6
/ 22
6.0 KDA
95.4k
1
0
18
Cho Bố M Chan
#Andy
15 /
3
/ 21
12.0 KDA
112.1k
0
0
18
Deertung
#Tung9
18 /
9
/ 14
3.6 KDA
109.7k
2
0
THẤT BẠI
40 / 74 / 66
106.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
SonGi
#3005
5 /
8
/ 12
2.1 KDA
45.2k
0
0
12
K CAN GANK TOP
#99999
2 /
6
/ 1
0.5 KDA
10.3k
0
0
18
Yagami Raito
#1XBET
8 /
9
/ 10
2.0 KDA
44.5k
0
0
18
Jaime Lannister
#Fire
7 /
9
/ 11
2.0 KDA
48.1k
0
0
12
Atomic Atlantis
#2004
1 /
8
/ 2
0.4 KDA
21.5k
1
0
17
Dawings
#3008
13 /
9
/ 3
1.8 KDA
78.1k
0
0
17
HM BabyGodDragon
#vn2
0 /
7
/ 17
2.4 KDA
25.2k
0
0
17
Only Fun Mode
#HaNoi
4 /
11
/ 9
1.2 KDA
31.5k
0
0
12
Sinh Tố Bơ
#VN123
0 /
7
/ 1
0.1 KDA
6.3k
0
0