Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
27:24
ID: VN2_1592649438
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
33 / 46 / 50
56.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Le Dang Thanh
#7112
2 /
8
/ 10
1.5 KDA
22.0k
160
18
15
Mờ i Lờ Ép
#MiIf
5 /
8
/ 9
1.8 KDA
12.1k
178
8
15
LamBoGhini
#1327
11 /
9
/ 4
1.7 KDA
23.3k
189
14
15
Slayss
#VN2
7 /
8
/ 13
2.5 KDA
37.0k
226
9
13
06 07 23
#TBN23
8 /
13
/ 14
1.7 KDA
33.0k
29
49
CHIẾN THẮNG
46 / 33 / 39
68.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
ireligay
#gay
1 /
8
/ 3
0.5 KDA
14.9k
165
22
16
Time to Shine
#0108
9 /
4
/ 8
4.3 KDA
21.8k
195
31
18
TF 이렐킹 IRELKING
#sang
19 /
7
/ 6
3.6 KDA
45.4k
305
22
16
D4ttTr1nHs
#4444
8 /
5
/ 13
4.2 KDA
30.0k
172
19
14
Cúncon
#1997
9 /
9
/ 9
2.0 KDA
21.2k
40
64