Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
34:43
ID: VN2_1592673599
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
41 / 46 / 54
71.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Gà Con
#vhao
7 /
10
/ 6
1.3 KDA
19.3k
231
28
17
Boxing
#阮功權英
11 /
9
/ 9
2.2 KDA
35.4k
205
25
17
Theo 01
#bn1
6 /
9
/ 16
2.4 KDA
28.1k
208
33
17
辉輝辉輝
#1208
14 /
7
/ 6
2.9 KDA
41.4k
298
38
14
ÁP LỰC CHS GAME
#7979
3 /
11
/ 17
1.8 KDA
6.4k
25
109
CHIẾN THẮNG
46 / 42 / 74
77.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
NTD46
#0406
8 /
9
/ 12
2.2 KDA
28.3k
196
38
17
Nhom
#2601
12 /
11
/ 11
2.1 KDA
23.9k
217
37
18
Haltiss
#Ojig
5 /
8
/ 15
2.5 KDA
26.8k
210
19
18
enel1
#8386
14 /
4
/ 20
8.5 KDA
44.2k
278
21
15
Đặng Xong Lụ
#LCR
7 /
10
/ 16
2.3 KDA
16.3k
49
139