Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
26:39
ID: VN2_1592750833
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
85 / 73 / 124
156.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
hoàng từ rau má
#0103
4 /
8
/ 5
1.1 KDA
26.1k
0
0
18
Quay Compa
#4427
6 /
8
/ 22
3.5 KDA
68.3k
0
0
17
Quả Lọ Thánh
#Lybim
4 /
7
/ 10
2.0 KDA
32.6k
0
0
17
Quả Lọ CHOÉT
#12345
7 /
8
/ 2
1.1 KDA
46.5k
0
0
18
KiLleR
#21999
20 /
8
/ 14
4.3 KDA
88.9k
0
0
18
Ang Ca Ra
#1516
11 /
8
/ 18
3.6 KDA
54.3k
0
0
18
Weaboo Slayer
#1820
4 /
12
/ 22
2.2 KDA
53.2k
0
0
18
Trăng Tàn Nhớ Em
#0312
14 /
8
/ 16
3.8 KDA
51.6k
0
0
18
Lê Định Khang
#1705
15 /
6
/ 15
5.0 KDA
86.7k
0
0
THẤT BẠI
63 / 75 / 82
112.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
AsusGooStar
#vn2
3 /
9
/ 8
1.2 KDA
17.7k
0
0
14
Evernight
#0101
10 /
8
/ 2
1.5 KDA
40.2k
0
0
16
bảobảo
#1960
8 /
7
/ 14
3.1 KDA
32.7k
0
0
14
yelluwduck
#1303
7 /
8
/ 11
2.3 KDA
36.4k
0
0
15
haibinh236
#9224
3 /
12
/ 9
1.0 KDA
27.8k
0
0
16
TrộmChóBắtMèo
#1212
5 /
5
/ 15
4.0 KDA
39.5k
0
0
15
Lee Min Kang
#LMS
7 /
7
/ 10
2.4 KDA
40.1k
0
0
21
Avoma
#2802
8 /
11
/ 4
1.1 KDA
39.9k
0
0
22
Ô Si Gà
#9526
12 /
8
/ 9
2.6 KDA
63.5k
0
0