Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
25:07
ID: VN2_1592765916
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
98 / 61 / 151
160.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
shangri
#5683
4 /
15
/ 10
0.9 KDA
46.2k
0
0
18
happylol67
#2108
4 /
6
/ 15
3.2 KDA
36.4k
0
0
18
kaizo
#4047
15 /
5
/ 22
7.4 KDA
34.0k
0
0
18
Ăn Cháo Hành Ko
#thisi
21 /
1
/ 28
49.0 KDA
159.2k
0
0
18
1213161213161111
#11111
9 /
7
/ 11
2.9 KDA
63.7k
0
0
18
Ô Si Gà
#9526
14 /
3
/ 31
15.0 KDA
65.3k
0
0
18
zero27
#9693
14 /
8
/ 9
2.9 KDA
89.8k
0
0
18
haibinh236
#9224
14 /
10
/ 6
2.0 KDA
75.2k
0
0
18
Four Ti
#1312
3 /
6
/ 19
3.7 KDA
27.1k
0
0
THẤT BẠI
42 / 79 / 61
98.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
ăng namđeptroai
#9669
2 /
7
/ 9
1.6 KDA
24.8k
0
0
14
Lee Min Kang
#LMS
7 /
6
/ 4
1.8 KDA
24.2k
0
0
14
Good Vibes
#4444
2 /
11
/ 7
0.8 KDA
25.0k
0
3
14
Avoma
#2802
5 /
8
/ 7
1.5 KDA
32.3k
0
0
15
Chili pepper
#333
10 /
8
/ 3
1.6 KDA
36.0k
0
0
15
UIT Thales
#1108
5 /
11
/ 9
1.3 KDA
31.5k
0
0
15
Hà Nhân
#8726
5 /
9
/ 9
1.6 KDA
41.8k
0
0
15
Daijoubu dayo
#notso
4 /
9
/ 9
1.4 KDA
31.9k
0
0
15
Gumayusi
#ximao
2 /
10
/ 4
0.6 KDA
17.9k
0
0