Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
25:32
ID: VN2_1592841894
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
94 / 60 / 145
179.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Citrus Aurantium
#DDS
6 /
8
/ 16
2.8 KDA
36.5k
1
0
20
Okami
#1608
9 /
9
/ 12
2.3 KDA
51.6k
1
0
20
Geffi
#SKAR
9 /
6
/ 12
3.5 KDA
55.3k
0
0
20
Lê Ngọc Nhân
#22603
15 /
3
/ 21
12.0 KDA
69.8k
4
0
18
A Liberty
#vn2
17 /
8
/ 6
2.9 KDA
48.6k
1
0
18
God Of War
#19988
8 /
9
/ 17
2.8 KDA
50.0k
1
0
20
QuArTz
#2501
3 /
1
/ 29
32.0 KDA
18.8k
1
0
20
Eikichi
#vn2
24 /
3
/ 15
13.0 KDA
89.2k
1
0
18
đáng iu vayne
#2579
3 /
13
/ 17
1.5 KDA
40.7k
0
0
THẤT BẠI
39 / 73 / 52
102.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Buchi
#1803
6 /
7
/ 5
1.6 KDA
20.7k
0
0
16
Lio Bé hột lu
#Lio
0 /
8
/ 10
1.3 KDA
6.1k
0
0
27
Ill Ill
#llll
7 /
8
/ 3
1.3 KDA
38.8k
0
0
13
Furina Cutie No1
#VN02
2 /
10
/ 4
0.6 KDA
15.0k
0
0
15
Icarus July
#Rose
7 /
8
/ 6
1.6 KDA
20.5k
1
0
15
Đụng Là Tan
#11111
8 /
8
/ 8
2.0 KDA
28.8k
0
0
15
Con Chim Non
#910
4 /
7
/ 10
2.0 KDA
29.8k
4
0
13
DRX Bánh Canh
#2004
4 /
9
/ 3
0.8 KDA
16.9k
1
0
13
IG Bún Đậu
#2004
1 /
8
/ 3
0.5 KDA
8.7k
0
0