Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
41:37
ID: VN2_1592895933
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
65 / 51 / 90
95.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
MinhVeo
#28386
15 /
11
/ 9
2.2 KDA
52.2k
265
25
18
Tuoi Ca Trinh
#vn2
15 /
11
/ 19
3.1 KDA
53.4k
255
36
18
GuanQ
#vn323
11 /
13
/ 16
2.1 KDA
50.5k
204
38
18
U96
#9999
13 /
10
/ 17
3.0 KDA
53.3k
275
54
18
tusenpai
#vn2
11 /
6
/ 29
6.7 KDA
45.7k
45
114
THẤT BẠI
51 / 65 / 56
88.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
我还在等你
#1314
12 /
12
/ 16
2.3 KDA
64.9k
279
49
18
Matcha Latte
#NHG
23 /
14
/ 9
2.3 KDA
85.3k
246
33
18
Cry Quach TTBN
#vn2
6 /
8
/ 8
1.8 KDA
38.9k
294
50
17
Nhất Kích Sát
#1996
5 /
14
/ 11
1.1 KDA
30.0k
246
44
16
Zuka Phê Pha
#No1
5 /
17
/ 12
1.0 KDA
31.7k
114
116