Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
23:21
ID: VN2_1592956066
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
88 / 62 / 134
123.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
phươngnhicute
#9546
8 /
5
/ 6
2.8 KDA
29.1k
0
0
18
VTM W1ngs
#7252
5 /
6
/ 36
6.8 KDA
35.6k
0
0
18
HCMM PMV
#8888
30 /
7
/ 12
6.0 KDA
135.2k
0
0
18
HCMM Benjin
#6666
7 /
1
/ 29
36.0 KDA
37.4k
0
0
16
Thor
#hung
3 /
7
/ 10
1.9 KDA
19.5k
0
0
18
Devilz Night
#vn2
5 /
8
/ 13
2.3 KDA
49.2k
0
0
18
QUAQUATA
#1111
9 /
8
/ 12
2.6 KDA
52.1k
0
0
18
GankerNo1
#1993
15 /
11
/ 8
2.1 KDA
60.4k
0
0
16
Lone Wolf Yuru
#1402
6 /
9
/ 8
1.6 KDA
30.8k
0
0
THẤT BẠI
51 / 77 / 84
98.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
Đô Rê Min
#VN95
3 /
10
/ 12
1.5 KDA
27.5k
0
0
15
Rios Thiếu Gia
#1910
5 /
12
/ 9
1.2 KDA
18.4k
0
0
13
Đang Ăn Cơm
#8888
3 /
8
/ 7
1.3 KDA
20.4k
0
0
15
Quay Compa
#4427
3 /
8
/ 15
2.3 KDA
22.6k
0
0
15
TaoNghẹo
#2006
10 /
7
/ 8
2.6 KDA
27.8k
0
0
17
Argus
#99535
9 /
9
/ 9
2.0 KDA
41.1k
0
0
18
Skinwalker
#2121
9 /
7
/ 9
2.6 KDA
25.0k
0
0
13
Xiaoeeeeeeee
#77777
5 /
6
/ 7
2.0 KDA
14.7k
0
0
13
Kub0Tr4n
#0910
4 /
10
/ 8
1.2 KDA
15.9k
0
0