Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
31:05
ID: VN2_1593041094
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
47 / 29 / 63
72.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
19
Gogetaa
#Ssj4
7 /
8
/ 10
2.1 KDA
21.0k
197
31
18
meo iu
#1005
19 /
4
/ 10
7.3 KDA
43.6k
248
37
17
Goodbye
#MID
8 /
6
/ 12
3.3 KDA
19.6k
232
19
16
BabyYaga
#2311
12 /
3
/ 5
5.7 KDA
28.4k
231
24
15
Ngu mà xinh
#1999
1 /
8
/ 26
3.4 KDA
8.3k
30
108
THẤT BẠI
28 / 47 / 30
63.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Đại ái Tiên Tôn
#3407
5 /
14
/ 0
0.4 KDA
30.6k
254
25
16
Madgod
#7777
13 /
8
/ 5
2.3 KDA
31.8k
167
35
16
Blood Mage
#CBV
6 /
7
/ 8
2.0 KDA
29.5k
229
44
15
bae datinn
#2110
2 /
9
/ 6
0.9 KDA
10.2k
275
22
12
CAF Táo1
#69420
2 /
9
/ 11
1.4 KDA
8.8k
27
97