Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
46:21
ID: VN2_1593248362
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
68 / 55 / 131
103.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
BốCủaCácLoạiBố
#666
9 /
11
/ 22
2.8 KDA
47.1k
308
39
18
CTB Kaizerr
#1312
14 /
9
/ 22
4.0 KDA
46.2k
297
39
18
Sativa
#1311
12 /
6
/ 34
7.7 KDA
36.5k
285
51
18
Ros麺
#vn2
29 /
14
/ 15
3.1 KDA
105.5k
327
59
18
Hữu Đạt
#Kimiu
4 /
15
/ 38
2.8 KDA
15.2k
40
169
THẤT BẠI
55 / 68 / 94
103.5k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Melophile
#2910
14 /
8
/ 17
3.9 KDA
77.3k
420
51
18
ふううう
#003
10 /
17
/ 13
1.4 KDA
39.2k
285
38
18
Meiko
#0909
7 /
16
/ 20
1.7 KDA
44.1k
232
14
18
Tomorrow
#Kone
22 /
10
/ 12
3.4 KDA
69.2k
358
27
18
Boayudu
#3007
2 /
17
/ 32
2.0 KDA
20.7k
50
154