Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
37:03
ID: VN2_1593364655
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
44 / 53 / 51
75.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Sơn Kòy
#SUA
4 /
10
/ 4
0.8 KDA
34.2k
259
41
17
Vác 4 Thằng Đần
#PRO
16 /
15
/ 8
1.6 KDA
44.2k
186
35
18
MojtTr
#0805
15 /
14
/ 12
1.9 KDA
56.9k
173
26
16
Nốn Lừng À
#1998
7 /
6
/ 9
2.7 KDA
23.7k
257
35
17
Tao tùng nè
#2004
2 /
8
/ 18
2.5 KDA
11.1k
33
74
CHIẾN THẮNG
53 / 44 / 54
83.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
20
Hide on bush
#18120
12 /
10
/ 6
1.8 KDA
53.0k
329
25
18
버닝 NK28
#korea
5 /
9
/ 12
1.9 KDA
29.6k
318
52
18
Julia Rose
#bruh
20 /
9
/ 10
3.3 KDA
44.8k
140
39
17
Master Ánh Tiên
#9889
11 /
10
/ 8
1.9 KDA
26.3k
263
36
17
Giang Vân Tử
#1504
5 /
6
/ 18
3.8 KDA
27.0k
69
97