Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
28:48
ID: VN2_1594210798
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
99 / 79 / 158
149.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Lên tao chấp 2
#8735
21 /
14
/ 7
2.0 KDA
107.2k
0
0
18
THE KING
#32609
6 /
7
/ 28
4.9 KDA
37.0k
0
0
18
độ chả thiếu chi
#021
4 /
6
/ 24
4.7 KDA
28.6k
0
0
18
Teddy Lee
#ADC
8 /
6
/ 25
5.5 KDA
78.4k
0
0
18
Forever
#29x3
26 /
5
/ 12
7.6 KDA
153.3k
0
0
18
Xiao lao mương
#vn2
5 /
11
/ 14
1.7 KDA
53.3k
0
0
18
Tuất Võ Đài
#7777
4 /
7
/ 20
3.4 KDA
60.3k
0
0
18
DUMEMAY
#3422
16 /
12
/ 6
1.8 KDA
74.9k
0
0
18
lailaanh
#5656
9 /
11
/ 22
2.8 KDA
59.9k
0
0
THẤT BẠI
33 / 57 / 43
69.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Âm Thầm Bên Em
#0207
15 /
6
/ 6
3.5 KDA
62.7k
0
0
11
I Lost Me
#4893
0 /
6
/ 0
0.0 KDA
4.4k
0
0
18
Trà Cũ Vị Xưa
#1203
7 /
6
/ 13
3.3 KDA
40.5k
0
0
13
Vua Cờ
#VLAZ
0 /
8
/ 7
0.9 KDA
14.3k
0
0
13
Lee Sin Đá Dừa
#9555
4 /
8
/ 2
0.8 KDA
10.1k
0
0
13
noat
#1010
4 /
6
/ 3
1.2 KDA
22.4k
0
0
11
Colgate Lửa Băng
#512
0 /
5
/ 0
0.0 KDA
8.1k
0
0
18
Shu
#evo
3 /
7
/ 12
2.1 KDA
35.3k
0
0
11
AKARUI
#9444
0 /
5
/ 0
0.0 KDA
4.3k
0
0