Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
24:12
ID: VN2_1594230968
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
87 / 68 / 126
155.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Liệt Số Lùi
#USD
12 /
7
/ 17
4.1 KDA
65.2k
2
0
18
QuỷHành Lu
#2846
7 /
7
/ 13
2.9 KDA
35.6k
0
0
18
Bleed Face
#vn2
1 /
5
/ 24
5.0 KDA
28.7k
0
0
18
MrSecrets
#1997
21 /
7
/ 6
3.9 KDA
88.0k
2
0
18
Đừng anh Côn ơi
#0102
4 /
7
/ 9
1.9 KDA
25.3k
2
0
18
Bác Sĩ KARTHUS
#ccne
8 /
10
/ 16
2.4 KDA
35.1k
1
0
18
Vapor
#swift
11 /
8
/ 11
2.8 KDA
42.1k
0
0
18
ThanhTrừng
#5500
12 /
6
/ 16
4.7 KDA
44.9k
0
0
18
Mưa Buồn Cố Đô
#75hue
11 /
11
/ 14
2.3 KDA
43.5k
0
0
THẤT BẠI
54 / 73 / 83
106.2k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
LouisĐào
#VN22
6 /
8
/ 13
2.4 KDA
37.9k
0
0
13
Skibidoo bidoo
#EGG
4 /
9
/ 7
1.2 KDA
12.2k
0
0
13
WelLcămBaCk
#bach
6 /
6
/ 6
2.0 KDA
26.2k
0
0
13
Hồng Tỷ
#1609
2 /
9
/ 5
0.8 KDA
8.4k
0
0
17
caocaogatlua
#20701
12 /
5
/ 15
5.4 KDA
31.6k
0
0
15
Vua Cờ
#VLAZ
3 /
11
/ 11
1.3 KDA
22.2k
1
0
15
Lee Sin Đá Dừa
#9555
8 /
10
/ 3
1.1 KDA
21.7k
0
0
15
noat
#1010
3 /
8
/ 11
1.8 KDA
25.6k
1
0
17
Hồng nè Ngạn
#NTHai
10 /
7
/ 12
3.1 KDA
45.6k
0
0