Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
25:18
ID: VN2_1594246950
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
93 / 62 / 132
184.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
HanTibal
#1301
6 /
6
/ 12
3.0 KDA
32.1k
1
0
17
Búp Bee Babi
#1204
13 /
7
/ 6
2.7 KDA
58.4k
1
0
17
Leviath
#VN36
4 /
6
/ 11
2.5 KDA
27.1k
2
0
18
T1 Gumayusi
#tie
15 /
9
/ 20
3.9 KDA
97.7k
0
0
18
G2 Blade
#2901
9 /
6
/ 27
6.0 KDA
40.3k
1
0
18
superman111
#LHN27
15 /
5
/ 16
6.2 KDA
55.4k
0
0
18
sipham1
#1389
14 /
7
/ 13
3.9 KDA
47.2k
1
0
18
Maximus
#sdfsd
14 /
6
/ 14
4.7 KDA
67.7k
5
0
18
Chơi Chill Chill
#6868
3 /
10
/ 13
1.6 KDA
27.5k
0
0
THẤT BẠI
31 / 63 / 46
81.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
NoHopeVlzz
#vn2
11 /
9
/ 4
1.7 KDA
51.4k
6
0
16
Boom of Tý
#BOOM
3 /
9
/ 11
1.6 KDA
20.7k
1
0
12
ĐôxoăN01
#VN9
0 /
8
/ 4
0.5 KDA
7.5k
0
0
26
pacman
#113
3 /
5
/ 10
2.6 KDA
14.9k
1
0
15
Mai Đình Trúc
#0312
1 /
6
/ 6
1.2 KDA
21.4k
0
0
15
quochung
#qhung
6 /
6
/ 2
1.3 KDA
29.8k
4
0
15
アヴィフォクス
#5511
3 /
6
/ 6
1.5 KDA
19.0k
0
3
12
Denia
#thag
0 /
6
/ 3
0.5 KDA
10.6k
0
0
12
Chí Giáo Đầu
#6789
4 /
8
/ 0
0.5 KDA
13.8k
0
0