Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
22:22
ID: VN2_1594421153
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
88 / 71 / 131
153.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Cumberbatch
#2307
9 /
4
/ 28
9.3 KDA
38.4k
0
0
17
Minh
#1992
11 /
11
/ 5
1.5 KDA
42.8k
0
0
17
Tuanggggg
#5366
2 /
11
/ 12
1.3 KDA
23.1k
0
0
17
Gz EasyLove
#0696
8 /
7
/ 13
3.0 KDA
36.1k
0
0
18
Tiesen
#1123
8 /
7
/ 13
3.0 KDA
50.4k
0
0
18
Thinh East Three
#9999
10 /
5
/ 14
4.8 KDA
42.6k
0
0
18
Scooby Dooby Doo
#3627
9 /
13
/ 9
1.4 KDA
36.6k
0
0
18
Light em đi xa
#2007
19 /
8
/ 16
4.4 KDA
99.2k
0
0
18
Cá Mặn
#9847
12 /
5
/ 21
6.6 KDA
44.5k
1
0
THẤT BẠI
51 / 71 / 74
86.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
15
BOF nagato
#1514
7 /
6
/ 12
3.2 KDA
28.6k
0
0
13
ChiyoKei
#DoUIT
5 /
8
/ 2
0.9 KDA
23.4k
0
0
16
GG15x17
#Tetsu
3 /
10
/ 10
1.3 KDA
23.3k
0
0
13
Bông Hoa Nè
#4766
1 /
6
/ 4
0.8 KDA
12.6k
0
0
14
Bố cùa mày
#VN3
2 /
8
/ 4
0.8 KDA
19.4k
0
0
15
Kiểm toán viên
#2508
11 /
8
/ 8
2.4 KDA
29.0k
0
0
16
Nkie
#Noso
2 /
8
/ 15
2.1 KDA
30.0k
0
0
15
T Tay to T
#vn2
5 /
12
/ 15
1.7 KDA
50.4k
0
4
16
BenchPress 80kg
#7927
15 /
5
/ 4
3.8 KDA
48.7k
0
0