Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
34:13
ID: VN2_1594486493
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
36 / 24 / 63
70.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
gãy rìu
#666
9 /
5
/ 10
3.8 KDA
29.5k
209
15
17
new journey
#999
8 /
4
/ 14
5.5 KDA
18.9k
211
21
18
bonjour
#VN20
8 /
7
/ 11
2.7 KDA
44.2k
274
29
17
TTwo
#1102
10 /
4
/ 10
5.0 KDA
39.6k
293
36
14
Meo meo
#0204
1 /
4
/ 18
4.8 KDA
4.3k
17
101
THẤT BẠI
24 / 36 / 44
72.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
madison beer hơi
#D1VA
4 /
11
/ 4
0.7 KDA
19.6k
205
26
17
TimeDriver
#vn2
6 /
5
/ 9
3.0 KDA
41.2k
269
39
18
EA7 Hiếu
#2010
5 /
7
/ 11
2.3 KDA
38.5k
308
29
16
Jinxed
#1901
9 /
5
/ 5
2.8 KDA
43.1k
306
26
15
Akaii Shuichii
#1407
0 /
8
/ 15
1.9 KDA
9.6k
38
101