Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
30:57
ID: VN2_1594793009
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
THẤT BẠI
43 / 49 / 48
67.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
2k9
#12345
12 /
12
/ 7
1.6 KDA
37.8k
213
24
17
6 Bãi 1 Cua
#CYA
5 /
6
/ 16
3.5 KDA
19.3k
226
42
16
brenner
#9233
6 /
9
/ 8
1.6 KDA
21.5k
191
30
17
A p
#2vn
8 /
9
/ 7
1.7 KDA
33.2k
232
30
14
Hay Dỗi
#1999
12 /
13
/ 10
1.7 KDA
23.4k
48
67
CHIẾN THẮNG
49 / 43 / 63
73.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Trâu
#2061
12 /
15
/ 6
1.2 KDA
32.5k
221
30
18
Thầy Tu Mò Mu
#2002
7 /
4
/ 11
4.5 KDA
22.2k
254
41
15
TàiNăngTrẻBS
#88888
12 /
13
/ 11
1.8 KDA
25.5k
153
29
16
Pony Heart U
#1308
11 /
9
/ 13
2.7 KDA
30.7k
244
18
15
KhanhDepTraivcl
#8616
7 /
2
/ 22
14.5 KDA
19.4k
43
99