Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
21:52
ID: VN2_1594836660
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
82 / 67 / 126
142.1k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
Chim To Nhất VN
#1701
18 /
11
/ 6
2.2 KDA
46.4k
1
1
16
Hoàng
#00001
7 /
8
/ 13
2.5 KDA
34.2k
0
0
17
Hana
#19997
9 /
8
/ 10
2.4 KDA
65.6k
0
0
18
Super Big Potato
#9103
4 /
6
/ 22
4.3 KDA
55.0k
0
0
16
The Jerry King
#vn2
4 /
6
/ 17
3.5 KDA
27.9k
0
0
16
Tonion
#2112
12 /
5
/ 9
4.2 KDA
47.2k
0
0
17
YouthOther
#8713
4 /
8
/ 20
3.0 KDA
59.5k
0
0
17
Giết Nó Mấy Đứa
#vn2
7 /
7
/ 17
3.4 KDA
48.2k
0
0
17
ChµÔt Phê Kęo
#vn2
17 /
8
/ 12
3.6 KDA
72.5k
0
0
THẤT BẠI
48 / 63 / 68
99.9k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
24
Phạm Mỹ Thuỳ
#2404
2 /
6
/ 8
1.7 KDA
15.3k
0
0
14
Door Riiiiiiiiii
#ILuvU
4 /
6
/ 8
2.0 KDA
18.0k
1
0
14
Mithril 1
#2506
8 /
4
/ 6
3.5 KDA
34.6k
0
0
16
Kira
#a1a
5 /
7
/ 9
2.0 KDA
34.2k
0
0
16
NHà màY Ở đÂU
#tien
4 /
10
/ 8
1.2 KDA
28.8k
0
0
14
Ném Cức Chọi Đá
#VN251
5 /
4
/ 9
3.5 KDA
17.5k
0
0
15
Woods
#12345
11 /
7
/ 3
2.0 KDA
46.1k
0
0
15
Haichowiu
#chow
2 /
9
/ 10
1.3 KDA
9.5k
0
0
16
Reinter
#2491
7 /
10
/ 7
1.4 KDA
61.2k
0
0