Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
Xếp hạng đơn
29:18
ID: VN2_1594943090
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
51 / 25 / 55
66.8k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Dylan
#20003
4 /
7
/ 7
1.6 KDA
10.6k
151
27
17
TLPK1 Lạc mất em
#2711
13 /
3
/ 13
8.7 KDA
26.3k
227
20
16
Antony buoi sang
#2892
18 /
5
/ 6
4.8 KDA
40.8k
168
27
16
G2 TomMas
#Viego
14 /
5
/ 9
4.6 KDA
27.1k
190
13
13
Noob Master
#CHA5
2 /
5
/ 20
4.4 KDA
21.8k
73
113
THẤT BẠI
25 / 51 / 24
57.7k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
17
퉁LOVE 아트록스 or 닐라
#20104
9 /
6
/ 4
2.2 KDA
31.3k
229
31
15
sondoco
#2002
5 /
9
/ 8
1.4 KDA
15.2k
170
33
12
tao đi kiếm vàng
#PGHH
3 /
13
/ 6
0.7 KDA
18.1k
118
15
14
T1 Shenyusi
#1306
4 /
13
/ 1
0.4 KDA
14.6k
206
27
13
Họa Sĩ Tài 3
#6666
4 /
10
/ 5
0.9 KDA
24.1k
94
75