Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
22:47
ID: VN2_1595107567
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
73 / 45 / 130
126.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
Worth Le
#ASOT
9 /
10
/ 4
1.3 KDA
28.3k
0
0
16
Kunai on Bush
#3799
4 /
5
/ 10
2.8 KDA
19.6k
0
0
16
9299
#92999
2 /
7
/ 11
1.9 KDA
21.3k
0
0
18
P3nnywise
#1607
10 /
5
/ 11
4.2 KDA
34.0k
0
0
18
Gái Ngành 300k
#vn2
9 /
4
/ 22
7.8 KDA
63.8k
0
0
18
Hidca
#2201
14 /
4
/ 11
6.3 KDA
67.0k
0
0
18
Tiohem
#2026
1 /
4
/ 23
6.0 KDA
15.1k
0
0
18
Em Duy KiKi
#vooc
20 /
4
/ 9
7.3 KDA
58.9k
0
0
18
COG
#28103
4 /
2
/ 29
16.5 KDA
12.5k
0
0
THẤT BẠI
29 / 60 / 44
66.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
14
SKT T1 Faker
#3939
2 /
8
/ 3
0.6 KDA
15.1k
0
0
9
WindZy
#Wind
2 /
3
/ 2
1.3 KDA
6.7k
0
0
9
Ngủn
#2028
0 /
3
/ 4
1.3 KDA
4.3k
0
0
9
Peacekaboo
#pin29
2 /
3
/ 2
1.3 KDA
4.1k
0
0
14
TeRiRi
#TDT01
2 /
11
/ 4
0.5 KDA
11.4k
0
0
14
em gai lua chua
#vn2
4 /
6
/ 3
1.2 KDA
21.2k
0
0
16
Teemo
#1803
1 /
6
/ 11
2.0 KDA
24.9k
0
0
16
NămMớiMaiMắn
#9999
14 /
8
/ 2
2.0 KDA
33.7k
0
0
16
On The Move
#666
2 /
12
/ 13
1.3 KDA
28.0k
0
0