Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
26:16
ID: VN2_1595107985
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
84 / 64 / 131
150.6k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
SKNcode
#6789
8 /
5
/ 25
6.6 KDA
60.0k
0
0
18
Grizz
#HN2
11 /
4
/ 23
8.5 KDA
54.2k
0
0
18
CrazyFish
#vn2
10 /
9
/ 13
2.6 KDA
55.8k
1
0
18
Williams
#vn2
12 /
6
/ 11
3.8 KDA
46.8k
0
0
17
Tha cho em
#3000
5 /
8
/ 12
2.1 KDA
30.4k
0
0
17
Kiên Jr
#21YB
8 /
10
/ 8
1.6 KDA
30.8k
0
0
18
làdươngđâymà
#123
4 /
10
/ 18
2.2 KDA
37.9k
0
0
18
cá sấu om chuối
#vn2
20 /
3
/ 10
10.0 KDA
58.2k
0
0
17
BanhTrungX
#My23
6 /
9
/ 11
1.9 KDA
40.1k
0
0
THẤT BẠI
54 / 74 / 87
88.4k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
13
SevenQ
#06117
4 /
9
/ 5
1.0 KDA
15.3k
0
0
16
Thiênthầncórâu
#1123
2 /
8
/ 16
2.3 KDA
14.4k
0
0
13
3Q Revenger
#vn2
2 /
8
/ 6
1.0 KDA
23.1k
0
0
13
sengemsaotokhong
#vn2
5 /
7
/ 3
1.1 KDA
17.9k
1
0
16
シシH20YuSツツ 頑張れ
#h20s
10 /
8
/ 8
2.3 KDA
32.6k
0
0
16
ZzZLũVôHọcZzZ
#vn2
10 /
8
/ 9
2.4 KDA
48.8k
1
0
16
XiaoChaoLòng
#20426
9 /
7
/ 12
3.0 KDA
46.8k
1
0
16
01698476365
#vn2
3 /
9
/ 16
2.1 KDA
21.5k
0
0
16
CúnSừngRựcRỡ
#77354
9 /
10
/ 12
2.1 KDA
33.6k
2
0