Trang chủ
Bảng xếp hạng
▼
Rank Đơn/Đôi
Rank Linh Hoạt
Level
Thông thạo
Tướng miễn phí
Danh sách tướng
🔍
← Quay lại
CHERRY
23:25
ID: VN2_1595207863
Overview
Stats
Timeline
Gold Graph
CHIẾN THẮNG
83 / 71 / 136
154.0k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
18
Không Hút Đâu
#vn2
6 /
9
/ 16
2.4 KDA
54.8k
2
0
18
Vua Cờ
#VLAZ
16 /
5
/ 10
5.2 KDA
93.7k
5
0
18
noat
#1010
5 /
7
/ 17
3.1 KDA
31.6k
0
0
18
TB3 Ngự Khí Sư
#TB3
9 /
6
/ 15
4.0 KDA
71.9k
0
0
18
GF Lucky2718
#vn2
14 /
11
/ 9
2.1 KDA
74.5k
1
1
18
ACE CHẢO LỬA
#3276
5 /
9
/ 21
2.9 KDA
23.0k
0
0
18
GiaoChu
#9988
12 /
9
/ 13
2.8 KDA
91.3k
0
0
18
Uyên Doji
#7386
4 /
7
/ 23
3.9 KDA
36.8k
0
0
25
YERI
#9999
12 /
8
/ 12
3.0 KDA
28.9k
0
0
THẤT BẠI
64 / 76 / 103
109.3k Gold
Champion
Summoner
KDA
Damage
CS
Vision
Items
16
1 mình 1 đường
#001
10 /
7
/ 7
2.4 KDA
41.1k
0
0
17
72 Shark Nhân
#vn2
9 /
7
/ 15
3.4 KDA
43.9k
0
0
17
Đục Đít Trẻ Em
#ớ ớ
12 /
8
/ 10
2.8 KDA
54.8k
0
0
17
Hustlang Barrett
#420
5 /
6
/ 20
4.2 KDA
43.1k
0
0
16
Devilz Night
#vn2
4 /
11
/ 8
1.1 KDA
70.2k
0
0
16
QUAQUATA
#1111
3 /
9
/ 12
1.7 KDA
22.0k
0
0
15
ThanhSơn
#TB1
4 /
11
/ 14
1.6 KDA
39.8k
0
0
15
Tøny Chøpper
#023
12 /
11
/ 4
1.5 KDA
41.7k
0
0
15
ivan cutonhuphíc
#1709
5 /
6
/ 13
3.0 KDA
28.5k
0
0